Kết quả tra từ “认账”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
认账rèn zhàng
认账: thừa nhận lỗi; thú nhận sự thật; công nhận món nợ