认账
thừa nhận lỗi; thú nhận sự thật; công nhận món nợ
thừa nhận lỗi; thú nhận sự thật; công nhận món nợ
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
thừa nhận sai lầm; công nhận sai sót
›认输rèn shūchấp nhận thua; thừa nhận thất bại
›认罪rèn zuìthừa nhận tội; nhận tội
›认赔rèn péiđồng ý bồi thường; chấp nhận trách nhiệm
›认购rèn gòunhận mua một thứ gì đó; đăng ký; mua cổ phần phát hành
›认识论rèn shi lùnnhận thức luận (trong triết học, lý thuyết về cách chúng ta biết mọi thứ)
›认识不能rèn shi bù néngchứng mất nhận thức
›认领rèn lǐngnhận là (tài sản của mình); nhận nuôi (một đứa trẻ); chấp nhận (một đứa con không hợp pháp như con ruột)
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.