Kết quả tra từ “认知”
Tìm thấy 7 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
认知rèn zhī
认知: nhận thức; liên quan đến nhận thức; hiểu biết; nhận định; ý thức; nhận biết; nhận ra; nhận thức được
认知神经心理学rèn zhī shén jīng xīn lǐ xué
认知神经心理学: tâm lý học thần kinh nhận thức
认知战rèn zhī zhàn
认知战: chiến tranh nhận thức
认知心理学rèn zhī xīn lǐ xué
认知心理学: tâm lý học nhận thức
认知失调rèn zhī shī tiáo
认知失调: bất hòa nhận thức
后设认知hòu shè rèn zhī
后设认知: siêu nhận thức (Đài Loan)
元认知yuán rèn zhī
元认知: siêu nhận thức