Kết quả tra từ “订阅”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
订阅dìng yuè
订阅: sự đăng ký; theo dõi
聚合资讯订阅jù hé zī xùn dìng yuè
聚合资讯订阅: RSS (nguồn cấp tin tức)