Kết quả tra từ “订定”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
订定dìng dìng
订定: thiết lập; chỉ định; quy định; đưa ra; soạn thảo; xây dựng (quy tắc, v.v.); sự quy định