Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
订定訂定

dìng dìng

订定 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 订定 trong tiếng Việt

thiết lập; chỉ định; quy định; đưa ra; soạn thảo; xây dựng (quy tắc, v.v.); sự quy định

Tra từ liên quan