订定訂定
订定 là gì?
Cụm từTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 订定 trong tiếng Việt
thiết lập; chỉ định; quy định; đưa ra; soạn thảo; xây dựng (quy tắc, v.v.); sự quy định
thiết lập; chỉ định; quy định; đưa ra; soạn thảo; xây dựng (quy tắc, v.v.); sự quy định