Kết quả tra từ “订书机”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
订书机dìng shū jī
订书机: cái dập ghim; máy đóng sách; máy đóng ghim; LT:臺|台[tai2]