订书机
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
订书机
cái dập ghim; máy đóng sách; máy đóng ghim; LT:臺|台[tai2]
Giản thể订书机
Phồn thể訂書機
Số chữ Hán3 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng