Kết quả tra từ “计量”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
计量jì liàng
计量: đo lường; tính toán
计量棒jì liàng bàng
计量棒: cây thước đo; cây thăm dầu
计量制jì liàng zhì
计量制: hệ thống đo lường