Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
计量制計量制

jì liàng zhì

计量制 là gì?

计量制 [jì liàng zhì] có nghĩa là hệ thống đo lường.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 计量制 trong tiếng Việt

hệ thống đo lường

Cách đọc và ghi nhớ 计量制

计量制 được đọc là jì liàng zhì, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “hệ thống đo lường”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan