Kết quả tra từ “计算机集成制造”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
计算机集成制造jì suàn jī jí chéng zhì zào
计算机集成制造: sản xuất tích hợp máy tính (CIM)