Kết quả tra từ “计算机科学家”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
计算机科学家jì suàn jī kē xué jiā
计算机科学家: nhà khoa học máy tính