Kết quả tra từ “计算机可读”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
计算机可读jì suàn jī kě dú
计算机可读: máy tính có thể đọc; đọc được bằng máy