Kết quả tra từ “譬如”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
譬如pì rú
譬如: ví dụ; chẳng hạn; như là
譬如说pì rú shuō
譬如说: ví dụ