Kết quả tra từ “警诫”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
警诫jǐng jiè
警诫: cảnh báo; khuyên răn (biến thể của 警戒[jing3 jie4])