Kết quả tra từ “警觉”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
警觉jǐng jué
警觉: cảnh giác; tỉnh táo; tính cảnh giác; sự tỉnh táo