Kết quả tra từ “警政署”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
警政署Jǐng zhèng shǔ
警政署: Cơ quan Cảnh sát Quốc gia (Đài Loan); viết tắt của 內政部警政署|内政部警政署[Nei4 zheng4 bu4 Jing3 zheng4 shu3]
内政部警政署Nèi zhèng bù Jǐng zhèng shǔ
内政部警政署: Cơ quan Cảnh sát Quốc gia (Đài Loan)