Kết quả tra từ “警惕”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
警惕jǐng tì
警惕: cảnh giác; đề phòng; cảnh báo; cảnh giới
警惕性jǐng tì xìng
警惕性: tính cảnh giác; sự cảnh giác