Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “警惕”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
警惕jǐng tì

警惕: cảnh giác; đề phòng; cảnh báo; cảnh giới

Cụm từ
警惕性jǐng tì xìng

警惕性: tính cảnh giác; sự cảnh giác

Cụm từ