Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “警卫”

Tìm thấy 5 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
警卫jǐng wèi

警卫: đứng gác; (nhân viên) bảo vệ

Cụm từ
美国海岸警卫队Měi guó Hǎi àn Jǐng wèi duì

美国海岸警卫队: Lực lượng Tuần duyên Hoa Kỳ

Cụm từ
海岸警卫队hǎi àn jǐng wèi duì

海岸警卫队: lực lượng bảo vệ bờ biển

Cụm từ
国民警卫队Guó mín Jǐng wèi duì

国民警卫队: Vệ binh Quốc gia (Hoa Kỳ)

Cụm từ
交通警卫jiāo tōng jǐng wèi

交通警卫: cảnh sát tuần tra giao thông

Cụm từ