Kết quả tra từ “誓死”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
誓死shì sǐ
誓死: thề hy sinh tính mạng
誓死不降shì sǐ bù xiáng
誓死不降: thề chiến đấu đến chết
誓死不从shì sǐ bù cóng
誓死不从: thề chết chứ không tuân theo (thành ngữ)