Kết quả tra từ “言过其实”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
言过其实yán guò qí shí
言过其实: (thành ngữ) nói quá; phóng đại sự thật