Kết quả tra từ “言语”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
言语yán yu
言语: nói; bảo
言语缺陷yán yǔ quē xiàn
言语缺陷: khuyết tật lời nói
言语失常症yán yǔ shī cháng zhèng
言语失常症: khuyết tật lời nói