Kết quả tra từ “言外之意”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
言外之意yán wài zhī yì
言外之意: hàm ý không nói ra (thành ngữ); ý nghĩa thực sự của điều đã nói