Kết quả tra từ “言之有物”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
言之有物yán zhī yǒu wù
言之有物: (lời nói của một người) có ý nghĩa