Kết quả tra từ “言为心声”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
言为心声yán wéi xīn shēng
言为心声: lời nói phản ánh suy nghĩ của một người (thành ngữ)