Kết quả tra từ “触霉头”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
触霉头chù méi tóu
触霉头: gây ra chuyện không may (cho bản thân hoặc người khác); làm điều không lành; gặp vận xui