触霉头觸霉頭
触霉头 là gì?
Cụm từTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 触霉头 trong tiếng Việt
gây ra chuyện không may (cho bản thân hoặc người khác); làm điều không lành; gặp vận xui
gây ra chuyện không may (cho bản thân hoặc người khác); làm điều không lành; gặp vận xui