Kết quả tra từ “触摸屏”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
触摸屏chù mō píng
触摸屏: màn hình cảm ứng
触摸屏幕chù mō píng mù
触摸屏幕: màn hình cảm ứng