Kết quả tra từ “触技曲”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
触技曲chù jì qǔ
触技曲: toccata, tác phẩm âm nhạc dành cho nhạc cụ phím (như đàn organ, piano) hoặc nhạc cụ dây có phím (như đàn lute), nổi bật với kỹ thuật diễn tấu…