Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
触技曲觸技曲

chù jì qǔ

触技曲 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 触技曲 trong tiếng Việt

toccata, tác phẩm âm nhạc dành cho nhạc cụ phím (như đàn organ, piano) hoặc nhạc cụ dây có phím (như đàn lute), nổi bật với kỹ thuật diễn tấu phức tạp và nhịp điệu nhanh

Tra từ liên quan