Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “解除”

Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
解除jiě chú

解除: loại bỏ; cách chức; thoát khỏi; giải trừ (nhiệm vụ); tháo gỡ; dỡ bỏ (lệnh cấm); hủy bỏ (một thỏa thuận)

Cụm từ