Kết quả tra từ “解除”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
解除jiě chú
解除: loại bỏ; cách chức; thoát khỏi; giải trừ (nhiệm vụ); tháo gỡ; dỡ bỏ (lệnh cấm); hủy bỏ (một thỏa thuận)