Kết quả tra từ “解说”
Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
解说jiě shuō
解说: giải thích (bằng lời); thuyết minh
解说词jiě shuō cí
解说词: lời bình (cho phim,...); chú thích (cho ảnh,...)
解说员jiě shuō yuán
解说员: bình luận viên
图解说明tú jiě shuō míng
图解说明: sơ đồ giải thích