Kết quả tra từ “解析度”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
解析度jiě xī dù
解析度: (Đài Loan) độ phân giải (của hình ảnh, màn hình, v.v.)