Kết quả tra từ “解救”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
解救jiě jiù
解救: giải cứu; giúp thoát khỏi khó khăn; cứu vãn tình hình