Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
解救

jiě jiù

解救 là gì?

解救 [jiě jiù] có nghĩa là giải cứu; giúp thoát khỏi khó khăn; cứu vãn tình hình.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 解救 trong tiếng Việt

  1. giải cứu
  2. giúp thoát khỏi khó khăn
  3. cứu vãn tình hình

Cách đọc và ghi nhớ 解救

解救 được đọc là jiě jiù, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “giải cứu; giúp thoát khỏi khó khăn; cứu vãn tình hình”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan