Kết quả tra từ “解围”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
解围jiě wéi
解围: giải vây; giúp ai đó thoát khỏi rắc rối hoặc xấu hổ