Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
解围解圍

jiě wéi

解围 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 解围 trong tiếng Việt

giải vây; giúp ai đó thoát khỏi rắc rối hoặc xấu hổ

Tra từ liên quan