解围解圍 jiě wéi 解围 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 解围 trong tiếng Việt giải vây; giúp ai đó thoát khỏi rắc rối hoặc xấu hổ 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan