Kết quả tra từ “解压”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
解压jiě yā
解压: giải tỏa căng thẳng; (tin học) giải nén
解压缩jiě yā suō
解压缩: giải nén; giải nén (đặc biệt là máy tính)