Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
解压缩解壓縮

jiě yā suō

解压缩 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 解压缩 trong tiếng Việt

giải nén; giải nén (đặc biệt là máy tính)

Tra từ liên quan