解压缩
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
解压缩
giải nén; giải nén (đặc biệt là máy tính)
Giản thể解压缩
Phồn thể解壓縮
Số chữ Hán3 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng