解压缩解壓縮 jiě yā suō 解压缩 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 解压缩 trong tiếng Việt giải nén; giải nén (đặc biệt là máy tính) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan