Kết quả tra từ “角闪石”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
角闪石jiǎo shǎn shí
角闪石: hornblende (khoáng vật tạo đá, loại amphibole)
普通角闪石pǔ tōng jiǎo shǎn shí
普通角闪石: hornblende (khoáng vật hình thành đá, loại amphibole)