Kết quả tra từ “角蛋白”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
角蛋白jiǎo dàn bái
角蛋白: keratin (protein cấu thành móng và lông vũ,...)