Kết quả tra từ “角弓”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
角弓jiǎo gōng
角弓: cung trang trí bằng sừng động vật
角弓反张jiǎo gōng fǎn zhāng
角弓反张: chứng co cứng, co thắt cơ liên quan đến uốn ván và viêm màng não