Kết quả tra từ “角化病”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
角化病jiǎo huà bìng
角化病: (y học) chứng dày sừng
光化性角化病guāng huà xìng jiǎo huà bìng
光化性角化病: (y học) dày sừng quang hoá, còn gọi là dày sừng ánh sáng mặt trời