Kết quả tra từ “视觉方言”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
视觉方言shì jué fāng yán
视觉方言: (ngôn ngữ học) phương ngữ ký hiệu bằng mắt