Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “视损伤”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
视损伤shì sǔn shāng

视损伤: suy giảm thị lực

Cụm từ
神经性视损伤shén jīng xìng shì sǔn shāng

神经性视损伤: suy giảm thị lực do nguyên nhân thần kinh (NVI)

Cụm từ
皮层性视损伤pí céng xìng shì sǔn shāng

皮层性视损伤: suy giảm thị giác vỏ não (CVI)

Cụm từ