Kết quả tra từ “视察”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
视察shì chá
视察: thị sát; điều tra
现场视察xiàn chǎng shì chá
现场视察: kiểm tra hiện trường