Kết quả tra từ “视如土芥”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
视如土芥shì rú tǔ jiè
视如土芥: xem như vô dụng; xem không khác gì cỏ dại