Kết quả tra từ “视力表”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
视力表shì lì biǎo
视力表: bảng đo thị lực (dùng bởi chuyên viên mắt)