Kết quả tra từ “视为”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
视为shì wéi
视为: xem như; coi như; xem là; cho rằng
视为知己shì wéi zhī jǐ
视为知己: xem ai đó như tri kỷ (thành ngữ); tin tưởng ai đó
视为畏途shì wéi wèi tú
视为畏途: xem như nguy hiểm (thành ngữ); sợ làm gì đó