Kết quả tra từ “规程”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
规程guī chéng
规程: quy tắc; quy định
操作规程cāo zuò guī chéng
操作规程: quy tắc vận hành; quy định làm việc